Hình ảnh
Cảm biến:
Cảm biến ExmorR 3CMOS 1/2 inch
Độ phân giải cảm biến:
Thực tế: 12,2 Megapixel
Hiệu dụng: 8,3 Megapixel
Chế độ chống rung ảnh:
Ống kính quang học tích hợp
Bộ lọc ND tích hợp:
Bộ lọc ND điện tử điều chỉnh tuyến tính không bước (1/4 ND – 1/128 ND)
Ống kính
Độ dài tiêu cự:
5,6 đến 95,2mm
Zoom quang học:
17x
Khẩu độ tối đa:
F1.9
Khẩu độ tối thiểu:
F16
Khoảng cách lấy nét tối thiểu:
5 cm
Ánh sáng
ISO:
Độ khuếch đại: -3 đến 18 dB (-3 đến 42 dB khi mở rộng)
Loại màn trập:
Màn trập lăn điện tử
Tốc độ màn trập:
1/8000 đến 64 giây
Cân bằng trắng:
Phạm vi: 2000 đến 15.000K
Cài đặt trước: ATW
Quay video
Chế độ quay video:
MP4 Proxy/MXF/XAVC-I/XAVC-L
3840 x 2160 ở tốc độ 23,98/ 25/29,97/50/59,94 khung hình/giây
1920 x 1080p ở tốc độ 23,98/25/29,97/50/59,94 khung hình/giây
1920 x 1080i ở tốc độ 50/60,00 khung hình/giây
Đầu ra video:
HDMI
3840 x 2160
1920 x 1080p
1920 x 1080i
SDI/BNC
3840 x 2160
1920 x 1080p
1920 x 1080i
Loại micrô tích hợp:
Stereo
Định dạng âm thanh:
AAC-LC 2 kênh (16 bit 48 kHz)
Lấy nét
Loại lấy nét:
Lấy nét tự động và thủ công
Màn hình
Độ phân giải màn hình:
2.760.000 điểm ảnh
Đặc tính màn hình:
Màn hình LCD cảm ứng 3,5 inch có thể xoay
Lưu trữ và kết nối
Khe cắm thẻ nhớ:
Dual Slot: CFexpress Type A / SDXC
Kết nối không dây:
Wi-Fi 5 (802.11ac)
GPS:
Có
Video I/O:
1x BNC (12G-SDI) Output
1x HDMI 2.0 Output
Audio I/O:
2x XLR 3-Pin Microphone Input
1x 1/8" / 3.5 mm TRS Stereo Headphone Output
Power I/O:
1x USB-C (20VDC at 5 A) Input
Other I/O :
1x BNC (Timecode) Input/Output
1x BNC (Genlock, Reference)
1x RJ45 (Gigabit Ethernet)
1x 2.5 mm Sub-Mini (Remote)
1x 1/8" / 3.5 mm Control
Thông số vật lý
Pin:
Sony BP-U
Kích thước (W x H x D):
182,5 x 201,9 x 333,9 mm
Trọng lượng:
2,6 kg (Chỉ thân máy)
2,99 kg (Có pin, thẻ nhớ, lens hood)
Nhiệt độ hoạt động:
32 đến 104°F / 0 đến 40°C